136
CAM
Zico
36
51
131
133
133
133
130
133
116
133
133
106
106
113
113
117
117
106
Tốc độ
132
Sút
135
Chuyền bóng
134
Rê bóng
134
Phòng thủ
95
Thể chất
123
Tốc độ
132
Tăng tốc
133
Dứt điểm
134
Lực sút
140
Sút xa
137
Chọn vị trí
131
Vô lê
132
Penalty
131
Chuyền ngắn
134
Tầm nhìn
136
Tạt bóng
130
Chuyền dài
134
Đá phạt
140
Sút xoáy
138
Rê bóng
136
Giữ bóng
133
Khéo léo
135
Thăng bằng
130
Phản ứng
130
Kèm người
90
Lấy bóng
98
Cắt bóng
95
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
124
Thể lực
132
Quyết đoán
113
Nhảy
117
Bình tĩnh
140
TM đổ người
40
TM bắt bóng
39
TM phát bóng
41
TM phản xạ
43
TM chọn vị trí
43
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1991~1994 | 가시마 앤틀러스 | |
| 1985~1989 | 플라멩구 | |
| 1983~1985 |
Udinese
|
|
| 1971~1983 | 플라멩구 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández