71
ST
A. Hložek
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adam Hložek
ST
71
RM
69
CAM
70
188cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
68
67
67
67
62
67
48
66
66
43
43
46
46
49
49
43
Tốc độ
69
Sút
68
Chuyền bóng
63
Rê bóng
67
Phòng thủ
26
Thể chất
69
Tốc độ
69
Tăng tốc
69
Dứt điểm
68
Lực sút
74
Sút xa
70
Chọn vị trí
66
Vô lê
64
Penalty
58
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
61
Chuyền dài
60
Đá phạt
60
Sút xoáy
60
Rê bóng
69
Giữ bóng
69
Khéo léo
61
Thăng bằng
67
Phản ứng
66
Kèm người
20
Lấy bóng
28
Cắt bóng
20
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
73
Thể lực
68
Quyết đoán
61
Nhảy
78
Bình tĩnh
67
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2022~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2022~2024 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~ |
Sparta Praha
|
|
| 2019~2022 |
Sparta Praha
|
|
| 2018~2022 |
Sparta Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé