70
GK
A. Areola
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alphonse Areola
GK
70
195cm
|
94kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
67
29
30
28
28
34
33
31
31
31
26
26
26
26
27
27
26
TM Đổ người
69
TM bắt bóng
66
TM phát bóng
65
TM Phản xạ
69
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
67
Tốc độ
48
Tăng tốc
49
Dứt điểm
16
Lực sút
49
Sút xa
12
Chọn vị trí
15
Vô lê
14
Penalty
22
Chuyền ngắn
42
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
17
Chuyền dài
48
Đá phạt
14
Sút xoáy
14
Rê bóng
13
Giữ bóng
19
Khéo léo
51
Thăng bằng
51
Phản ứng
65
Kèm người
11
Lấy bóng
16
Cắt bóng
20
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
70
Thể lực
33
Quyết đoán
23
Nhảy
66
Bình tĩnh
56
TM đổ người
69
TM bắt bóng
66
TM phát bóng
65
TM phản xạ
69
TM chọn vị trí
67
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
West Ham United
|
|
| 2021~ |
West Ham United
|
|
| 2021~2022 |
West Ham United
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2019~2020 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2016 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2015 |
SC Bastia
|
|
| 2013~2014 |
RC Lance
|
|
| 2010~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2010~2013 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2010~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2009~2013 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández