73
CM
B. Cristante
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bryan Cristante
CM
73
CDM
73
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
10
65
65
64
64
70
66
70
65
65
68
68
66
66
66
66
68
Tốc độ
46
Sút
64
Chuyền bóng
68
Rê bóng
65
Phòng thủ
68
Thể chất
71
Tốc độ
46
Tăng tốc
47
Dứt điểm
60
Lực sút
73
Sút xa
69
Chọn vị trí
67
Vô lê
64
Penalty
60
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
62
Chuyền dài
73
Đá phạt
58
Sút xoáy
60
Rê bóng
66
Giữ bóng
70
Khéo léo
55
Thăng bằng
51
Phản ứng
70
Kèm người
70
Lấy bóng
71
Cắt bóng
67
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
69
Thể lực
79
Quyết đoán
69
Nhảy
69
Bình tĩnh
72
TM đổ người
2
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
2
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
2
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
AS Roma
|
|
| 2018~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2019 |
AS Roma
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2014~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2018 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2014 |
AC Milan
|
|
| 2011~2014 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández