74
CM
B. Cristante
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bryan Cristante
CM
74
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
10
65
66
64
64
71
67
71
66
66
69
69
67
67
68
68
69
Tốc độ
47
Sút
65
Chuyền bóng
69
Rê bóng
66
Phòng thủ
69
Thể chất
72
Tốc độ
48
Tăng tốc
47
Dứt điểm
60
Lực sút
73
Sút xa
70
Chọn vị trí
64
Vô lê
64
Penalty
60
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
65
Chuyền dài
74
Đá phạt
58
Sút xoáy
60
Rê bóng
69
Giữ bóng
70
Khéo léo
51
Thăng bằng
51
Phản ứng
72
Kèm người
70
Lấy bóng
73
Cắt bóng
69
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
69
Thể lực
81
Quyết đoán
69
Nhảy
69
Bình tĩnh
72
TM đổ người
2
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
2
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
2
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
AS Roma
|
|
| 2018~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2019 |
AS Roma
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2014~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2018 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2014 |
AC Milan
|
|
| 2011~2014 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández