74
CM
D. Frattesi
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Davide Frattesi
CM
74
178cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
69
72
71
71
71
72
68
71
71
65
65
67
67
67
67
65
Tốc độ
72
Sút
67
Chuyền bóng
68
Rê bóng
71
Phòng thủ
64
Thể chất
63
Tốc độ
71
Tăng tốc
74
Dứt điểm
70
Lực sút
67
Sút xa
65
Chọn vị trí
75
Vô lê
63
Penalty
56
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
59
Chuyền dài
70
Đá phạt
57
Sút xoáy
63
Rê bóng
72
Giữ bóng
73
Khéo léo
69
Thăng bằng
66
Phản ứng
73
Kèm người
62
Lấy bóng
68
Cắt bóng
65
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
56
Thể lực
71
Quyết đoán
70
Nhảy
72
Bình tĩnh
72
TM đổ người
4
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2021~2023 |
Sassuolo
|
|
| 2020~2021 |
AC Monza
|
|
| 2019~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2020 |
Empoli
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~ |
Sassuolo
|
|
| 2017~2018 |
Sassuolo
|
|
| 2017~2024 |
Sassuolo
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé