69
ST
G. Simeone
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giovanni Simeone
ST
69
181cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
66
64
62
62
57
62
48
61
61
47
48
46
46
48
48
47
Tốc độ
62
Sút
67
Chuyền bóng
55
Rê bóng
64
Phòng thủ
35
Thể chất
63
Tốc độ
61
Tăng tốc
64
Dứt điểm
69
Lực sút
71
Sút xa
63
Chọn vị trí
71
Vô lê
64
Penalty
66
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
48
Chuyền dài
54
Đá phạt
58
Sút xoáy
61
Rê bóng
63
Giữ bóng
67
Khéo léo
62
Thăng bằng
64
Phản ứng
64
Kèm người
39
Lấy bóng
33
Cắt bóng
21
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
63
Thể lực
57
Quyết đoán
69
Nhảy
74
Bình tĩnh
66
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Torino
|
|
| 2023~ |
Neapolitan
|
|
| 2023~2025 |
Neapolitan
|
|
| 2022~ |
Napoli
|
|
| 2022~2022 |
Ellas Verona
|
|
| 2022~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2021~2022 |
Ellas Verona
|
|
| 2020~2021 |
Cagliari
|
|
| 2020~2022 |
Cagliari
|
|
| 2019~2020 |
Cagliari
|
|
| 2017~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2017~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2017 |
Genoa
|
|
| 2015~2016 |
Banfield
|
|
| 2013~2015 |
River Plate
|
|
| 2013~2016 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández