66
CAM
J. Pastore
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javier Pastore
CAM
66
CM
64
187cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
13
58
62
61
61
61
63
55
60
60
48
48
50
50
52
52
48
Tốc độ
52
Sút
61
Chuyền bóng
65
Rê bóng
64
Phòng thủ
45
Thể chất
42
Tốc độ
50
Tăng tốc
56
Dứt điểm
59
Lực sút
67
Sút xa
63
Chọn vị trí
61
Vô lê
67
Penalty
60
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
59
Chuyền dài
65
Đá phạt
61
Sút xoáy
68
Rê bóng
64
Giữ bóng
70
Khéo léo
60
Thăng bằng
63
Phản ứng
52
Kèm người
40
Lấy bóng
45
Cắt bóng
56
Đánh đầu
43
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
45
Thể lực
29
Quyết đoán
55
Nhảy
37
Bình tĩnh
61
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
5
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 카타르 SC | |
| 2021~ |
Elche CF
|
|
| 2021~2023 |
Elche CF
|
|
| 2018~2021 |
Roma FC
|
|
| 2011~2018 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2009~2011 |
|
|
| 2007~2007 |
Taleres of Cordoba
|
|
| 2007~2009 |
Huracan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé