68
ST
J. Correa
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joaquín Correa
ST
68
LM
68
189cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
65
65
65
65
61
65
50
65
65
43
43
48
48
51
51
43
Tốc độ
57
Sút
64
Chuyền bóng
64
Rê bóng
69
Phòng thủ
34
Thể chất
56
Tốc độ
57
Tăng tốc
57
Dứt điểm
65
Lực sút
70
Sút xa
61
Chọn vị trí
67
Vô lê
66
Penalty
50
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
65
Chuyền dài
60
Đá phạt
56
Sút xoáy
72
Rê bóng
70
Giữ bóng
71
Khéo léo
73
Thăng bằng
59
Phản ứng
62
Kèm người
34
Lấy bóng
32
Cắt bóng
32
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
58
Thể lực
62
Quyết đoán
42
Nhảy
63
Bình tĩnh
66
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
6
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 보타포구 | |
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2024~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2023~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2021~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2018~ |
Latium
|
|
| 2018~2021 |
Latium
|
|
| 2018~2022 |
Latium
|
|
| 2016~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2015~2016 |
Sampdoria
|
|
| 2012~2014 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2012~2015 |
Estudiantes de la Plata
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández