74
CDM
M. Guendouzi
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mattéo Guendouzi
CDM
74
CM
74
185cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
65
68
68
68
71
69
71
69
69
67
67
68
68
69
69
67
Tốc độ
64
Sút
64
Chuyền bóng
69
Rê bóng
70
Phòng thủ
67
Thể chất
69
Tốc độ
64
Tăng tốc
64
Dứt điểm
63
Lực sút
67
Sút xa
67
Chọn vị trí
66
Vô lê
56
Penalty
62
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
63
Chuyền dài
72
Đá phạt
59
Sút xoáy
66
Rê bóng
70
Giữ bóng
72
Khéo léo
73
Thăng bằng
63
Phản ứng
71
Kèm người
67
Lấy bóng
71
Cắt bóng
71
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
62
Thể lực
80
Quyết đoán
75
Nhảy
66
Bình tĩnh
72
TM đổ người
5
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
5
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~ |
Latium
|
|
| 2024~2026 |
Latium
|
|
| 2023~ |
Latium
|
|
| 2023~2024 |
Latium
|
|
| 2022~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2023 |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~2021 |
Hertha Berlin
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2020 |
Arsenal
|
|
| 2018~2022 |
Arsenal
|
|
| 2016~2018 | FC 로리앙 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández