71
GK
M. Perin
5
68
25
27
25
25
27
28
25
26
26
23
23
24
24
24
24
23
TM Đổ người
69
TM bắt bóng
69
TM phát bóng
63
TM Phản xạ
69
Tốc độ
49
TM chọn vị trí
70
Tốc độ
49
Tăng tốc
50
Dứt điểm
9
Lực sút
47
Sút xa
15
Chọn vị trí
10
Vô lê
16
Penalty
18
Chuyền ngắn
29
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
9
Chuyền dài
27
Đá phạt
11
Sút xoáy
13
Rê bóng
16
Giữ bóng
20
Khéo léo
47
Thăng bằng
26
Phản ứng
65
Kèm người
17
Lấy bóng
10
Cắt bóng
16
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
46
Thể lực
26
Quyết đoán
22
Nhảy
56
Bình tĩnh
57
TM đổ người
69
TM bắt bóng
69
TM phát bóng
63
TM phản xạ
69
TM chọn vị trí
70
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2020 |
Genoa
|
|
| 2020~2021 |
Genoa
|
|
| 2018~ |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2018 |
Genoa
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2012 | 미등록 구단 | |
| 2010~2011 |
Genoa
|
|
| 2010~2018 |
Genoa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé