67
CB
M. Keane
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Keane
CB
67
191cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
48
47
46
46
54
49
61
48
48
64
65
56
56
55
55
64
Tốc độ
34
Sút
43
Chuyền bóng
54
Rê bóng
50
Phòng thủ
64
Thể chất
64
Tốc độ
35
Tăng tốc
34
Dứt điểm
44
Lực sút
51
Sút xa
40
Chọn vị trí
25
Vô lê
35
Penalty
42
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
50
Chuyền dài
62
Đá phạt
29
Sút xoáy
47
Rê bóng
48
Giữ bóng
56
Khéo léo
44
Thăng bằng
44
Phản ứng
62
Kèm người
64
Lấy bóng
64
Cắt bóng
64
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
74
Thể lực
43
Quyết đoán
68
Nhảy
69
Bình tĩnh
57
TM đổ người
14
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
7
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Everton
|
|
| 2015~2015 |
Burnley
|
|
| 2015~2017 |
Burnley
|
|
| 2014~2014 |
Manchester United
|
|
| 2014~2015 |
Burnley
|
|
| 2014~2017 |
Burnley
|
|
| 2013~2013 |
Manchester United
|
|
| 2013~2014 |
derby county
|
|
| 2012~2013 |
Leicester City
|
|
| 2011~2012 |
Manchester United
|
|
| 2011~2015 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández