66
GK
O. Vlachodimos
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Odisseas Vlachodimos
GK
66
190cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
63
24
24
23
23
25
25
25
24
24
24
24
22
22
23
23
24
TM Đổ người
64
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
58
TM Phản xạ
63
Tốc độ
37
TM chọn vị trí
64
Tốc độ
38
Tăng tốc
36
Dứt điểm
10
Lực sút
44
Sút xa
14
Chọn vị trí
12
Vô lê
12
Penalty
16
Chuyền ngắn
24
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
13
Chuyền dài
21
Đá phạt
11
Sút xoáy
15
Rê bóng
11
Giữ bóng
20
Khéo léo
54
Thăng bằng
32
Phản ứng
62
Kèm người
15
Lấy bóng
12
Cắt bóng
20
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
59
Thể lực
32
Quyết đoán
28
Nhảy
62
Bình tĩnh
49
TM đổ người
64
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
58
TM phản xạ
63
TM chọn vị trí
64
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sevilla FC
|
|
| 2024~ |
Newcastle United
|
|
| 2024~2025 |
Newcastle United
|
|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2018~ |
SL Benfica
|
|
| 2018~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2018 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2012~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé