72
GK
P. Rajković
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Predrag Rajkovic
GK
72
191cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
69
21
21
18
18
25
22
23
21
21
20
20
17
17
18
18
20
TM Đổ người
69
TM bắt bóng
69
TM phát bóng
67
TM Phản xạ
74
Tốc độ
23
TM chọn vị trí
70
Tốc độ
19
Tăng tốc
29
Dứt điểm
8
Lực sút
50
Sút xa
8
Chọn vị trí
3
Vô lê
7
Penalty
17
Chuyền ngắn
27
Tầm nhìn
38
Tạt bóng
11
Chuyền dài
37
Đá phạt
8
Sút xoáy
12
Rê bóng
7
Giữ bóng
16
Khéo léo
28
Thăng bằng
25
Phản ứng
64
Kèm người
9
Lấy bóng
8
Cắt bóng
8
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
8
Sức mạnh
58
Thể lực
23
Quyết đoán
22
Nhảy
55
Bình tĩnh
28
TM đổ người
69
TM bắt bóng
69
TM phát bóng
67
TM phản xạ
74
TM chọn vị trí
70
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Ritihad
|
|
| 2022~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2022~2024 |
RCD Mallorca
|
|
| 2019~ |
Stade Reims
|
|
| 2019~2022 |
Stade Reims
|
|
| 2015~2019 | 마카비 텔아비브 | |
| 2013~2015 | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2012~2013 | FK 야고디나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández