71
CAM
R. Soriano
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roberto Soriano
CAM
71
CF
69
LM
70
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
64
66
67
67
68
68
64
67
67
60
60
62
62
64
64
60
Tốc độ
60
Sút
64
Chuyền bóng
68
Rê bóng
70
Phòng thủ
58
Thể chất
62
Tốc độ
61
Tăng tốc
59
Dứt điểm
64
Lực sút
68
Sút xa
66
Chọn vị trí
64
Vô lê
64
Penalty
55
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
68
Chuyền dài
68
Đá phạt
49
Sút xoáy
69
Rê bóng
71
Giữ bóng
71
Khéo léo
70
Thăng bằng
68
Phản ứng
64
Kèm người
59
Lấy bóng
58
Cắt bóng
60
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
59
Thể lực
72
Quyết đoán
63
Nhảy
56
Bình tĩnh
66
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Salernitana
|
|
| 2024~2025 |
Salernitana
|
|
| 2019~ |
Bologna
|
|
| 2019~2019 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2023 |
Bologna
|
|
| 2018~2019 |
Torino
|
|
| 2016~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2016~2019 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2016 |
Sampdoria
|
|
| 2010~2011 |
Empoli
|
|
| 2010~2016 |
Sampdoria
|
|
| 2009~2010 |
Sampdoria
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé