71
LB
R. Gosens
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robin Gosens
LB
71
LM
70
183cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
68
67
66
66
67
66
68
67
67
68
68
68
68
68
68
68
Tốc độ
63
Sút
65
Chuyền bóng
64
Rê bóng
66
Phòng thủ
68
Thể chất
68
Tốc độ
61
Tăng tốc
67
Dứt điểm
69
Lực sút
67
Sút xa
60
Chọn vị trí
71
Vô lê
61
Penalty
48
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
67
Chuyền dài
66
Đá phạt
51
Sút xoáy
61
Rê bóng
67
Giữ bóng
69
Khéo léo
63
Thăng bằng
59
Phản ứng
70
Kèm người
65
Lấy bóng
69
Cắt bóng
68
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
63
Thể lực
76
Quyết đoán
71
Nhảy
77
Bình tĩnh
68
TM đổ người
6
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fiorentina
|
|
| 2024~ |
Fiorentina
|
|
| 2024~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2023~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2023~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2017~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2023 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2015 |
Vitesser
|
|
| 2015~2017 |
Hercules Almelo
|
|
| 2014~2014 |
Vitesser
|
|
| 2014~2015 | FC 도르드레흐트 | |
| 2013~2015 |
Vitesser
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández