73
GK
Rui Silva
6
70
27
27
24
24
27
27
26
25
25
25
25
22
22
23
23
25
TM Đổ người
72
TM bắt bóng
69
TM phát bóng
68
TM Phản xạ
74
Tốc độ
26
TM chọn vị trí
72
Tốc độ
26
Tăng tốc
27
Dứt điểm
17
Lực sút
51
Sút xa
12
Chọn vị trí
17
Vô lê
17
Penalty
26
Chuyền ngắn
25
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
11
Chuyền dài
26
Đá phạt
17
Sút xoáy
16
Rê bóng
16
Giữ bóng
21
Khéo léo
30
Thăng bằng
21
Phản ứng
64
Kèm người
22
Lấy bóng
8
Cắt bóng
24
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
67
Thể lực
24
Quyết đoán
16
Nhảy
59
Bình tĩnh
43
TM đổ người
72
TM bắt bóng
69
TM phát bóng
68
TM phản xạ
74
TM chọn vị trí
72
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sporting CP
|
|
| 2025~2025 |
Sporting CP
|
|
| 2021~ |
Real Betis
|
|
| 2021~2025 |
Real Betis
|
|
| 2017~2021 |
Granada CF
|
|
| 2013~2017 |
|
|
| 2012~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández