69
GK
Sergio Asenjo
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergio Asenjo
GK
69
189cm
|
87kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
66
27
26
26
26
28
28
27
28
28
25
25
26
26
27
27
25
TM Đổ người
67
TM bắt bóng
65
TM phát bóng
66
TM Phản xạ
69
Tốc độ
49
TM chọn vị trí
66
Tốc độ
48
Tăng tốc
52
Dứt điểm
12
Lực sút
49
Sút xa
11
Chọn vị trí
10
Vô lê
13
Penalty
13
Chuyền ngắn
34
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
21
Chuyền dài
34
Đá phạt
19
Sút xoáy
20
Rê bóng
13
Giữ bóng
12
Khéo léo
55
Thăng bằng
51
Phản ứng
69
Kèm người
21
Lấy bóng
13
Cắt bóng
19
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
63
Thể lực
34
Quyết đoán
17
Nhảy
64
Bình tĩnh
56
TM đổ người
67
TM bắt bóng
65
TM phát bóng
66
TM phản xạ
69
TM chọn vị trí
66
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Real Valladolid
|
|
| 2022~2023 |
Real Valladolid
|
|
| 2014~ |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2022 |
Villarreal CF
|
|
| 2013~2014 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2011 |
Malaga CF
|
|
| 2009~2014 |
Atletico Madrid
|
|
| 2006~2009 |
Real Valladolid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández