70
ST
V. Aboubakar
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vincent Aboubakar
ST
70
184cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
13
67
66
65
65
60
65
49
64
64
45
45
45
45
48
48
45
Tốc độ
61
Sút
69
Chuyền bóng
61
Rê bóng
67
Phòng thủ
31
Thể chất
67
Tốc độ
64
Tăng tốc
59
Dứt điểm
70
Lực sút
72
Sút xa
67
Chọn vị trí
65
Vô lê
64
Penalty
65
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
56
Chuyền dài
60
Đá phạt
59
Sút xoáy
68
Rê bóng
70
Giữ bóng
67
Khéo léo
65
Thăng bằng
64
Phản ứng
62
Kèm người
39
Lấy bóng
20
Cắt bóng
29
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
72
Thể lực
60
Quyết đoán
67
Nhảy
69
Bình tĩnh
67
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 하타이스포르 | |
| 2023~ |
Besiktas JK
|
|
| 2023~2024 |
Besiktas JK
|
|
| 2021~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~2023 |
Al Nassr
|
|
| 2020~2021 |
Besiktas JK
|
|
| 2019~2019 | FC 포르투 B | |
| 2017~2020 |
FC Porto
|
|
| 2016~2017 |
Besiktas JK
|
|
| 2014~2016 |
FC Porto
|
|
| 2014~2020 |
FC Porto
|
|
| 2013~2014 |
FC Lorient
|
|
| 2010~2013 | 발랑시엔 FC II | |
| 2009~2010 | 코통 스포르 가루아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia