72
ST
W. Weghorst
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wout Weghorst
ST
72
197cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
69
65
60
60
63
63
59
60
60
60
60
54
54
54
54
60
Tốc độ
48
Sút
68
Chuyền bóng
54
Rê bóng
59
Phòng thủ
50
Thể chất
76
Tốc độ
55
Tăng tốc
40
Dứt điểm
71
Lực sút
74
Sút xa
60
Chọn vị trí
73
Vô lê
67
Penalty
63
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
33
Chuyền dài
48
Đá phạt
42
Sút xoáy
37
Rê bóng
58
Giữ bóng
70
Khéo léo
47
Thăng bằng
28
Phản ứng
72
Kèm người
39
Lấy bóng
57
Cắt bóng
48
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
81
Thể lực
67
Quyết đoán
77
Nhảy
76
Bình tĩnh
65
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Ajax
|
|
| 2024~2024 |
Burnley
|
|
| 2023~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2023~2023 |
Burnley
|
|
| 2023~2024 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2022~ |
Burnley
|
|
| 2022~2022 |
Burnley
|
|
| 2022~2023 |
Besiktas JK
|
|
| 2022~2024 |
Burnley
|
|
| 2018~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2018~2022 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2016~2018 |
AZ
|
|
| 2014~2016 |
Hercules Almelo
|
|
| 2012~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández