68
ST
Y. Poulsen
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yussuf Poulsen
ST
68
192cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
65
64
63
63
61
63
56
63
63
57
56
54
54
55
55
57
Tốc độ
57
Sút
61
Chuyền bóng
59
Rê bóng
64
Phòng thủ
49
Thể chất
70
Tốc độ
57
Tăng tốc
58
Dứt điểm
64
Lực sút
64
Sút xa
51
Chọn vị trí
67
Vô lê
66
Penalty
51
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
60
Chuyền dài
47
Đá phạt
37
Sút xoáy
62
Rê bóng
65
Giữ bóng
67
Khéo léo
59
Thăng bằng
48
Phản ứng
68
Kèm người
47
Lấy bóng
52
Cắt bóng
48
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
71
Thể lực
67
Quyết đoán
72
Nhảy
78
Bình tĩnh
64
TM đổ người
5
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Hamburg SV
|
|
| 2013~ |
RB Leipzig
|
|
| 2013~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández