109
ST
M. Arnautović
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marko Arnautović
ST
109
192cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
106
105
103
103
97
103
84
102
102
80
81
82
82
84
84
80
Tốc độ
104
Sút
106
Chuyền bóng
95
Rê bóng
105
Phòng thủ
64
Thể chất
105
Tốc độ
105
Tăng tốc
104
Dứt điểm
107
Lực sút
110
Sút xa
103
Chọn vị trí
108
Vô lê
103
Penalty
100
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
90
Chuyền dài
90
Đá phạt
88
Sút xoáy
104
Rê bóng
105
Giữ bóng
109
Khéo léo
97
Thăng bằng
107
Phản ứng
105
Kèm người
59
Lấy bóng
62
Cắt bóng
58
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
109
Thể lực
100
Quyết đoán
104
Nhảy
108
Bình tĩnh
106
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2024~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2021~ |
Bologna
|
|
| 2021~2023 |
Bologna
|
|
| 2021~2024 |
Bologna
|
|
| 2019~2021 |
Shanghai hai river
|
|
| 2017~2019 |
West Ham United
|
|
| 2013~2017 |
Stoke City
|
|
| 2010~2010 |
FC Tventer
|
|
| 2010~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2009~2010 |
Inter Milan
|
|
| 2007~2010 |
FC Tventer
|
|
| 2006~2009 |
FC Tventer
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger