67
LM
L. Donovan
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Landon Donovan
LM
67
ST
66
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
14
63
66
65
65
63
66
52
64
64
46
46
48
48
51
51
46
Tốc độ
59
Sút
66
Chuyền bóng
68
Rê bóng
65
Phòng thủ
38
Thể chất
50
Tốc độ
59
Tăng tốc
61
Dứt điểm
67
Lực sút
68
Sút xa
62
Chọn vị trí
69
Vô lê
64
Penalty
66
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
66
Chuyền dài
64
Đá phạt
63
Sút xoáy
68
Rê bóng
64
Giữ bóng
70
Khéo léo
57
Thăng bằng
65
Phản ứng
61
Kèm người
37
Lấy bóng
39
Cắt bóng
38
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
51
Thể lực
41
Quyết đoán
56
Nhảy
61
Bình tĩnh
67
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
6
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2018 |
Leon
|
|
| 2012~2012 |
Everton
|
|
| 2009~2009 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2010 |
Everton
|
|
| 2005~2017 |
LA Galaxy
|
|
| 2001~2004 |
San Jose Earthquake
|
|
| 2000~2005 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 1999~2000 | 바이엘 레버쿠젠 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé