110
CAM
L. Donovan
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Landon Donovan
CAM
110
LW
110
173cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
105
106
107
107
102
107
87
107
107
78
78
86
86
89
89
78
Tốc độ
110
Sút
106
Chuyền bóng
108
Rê bóng
106
Phòng thủ
65
Thể chất
96
Tốc độ
110
Tăng tốc
110
Dứt điểm
109
Lực sút
105
Sút xa
102
Chọn vị trí
107
Vô lê
99
Penalty
109
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
110
Chuyền dài
108
Đá phạt
102
Sút xoáy
107
Rê bóng
108
Giữ bóng
104
Khéo léo
107
Thăng bằng
100
Phản ứng
107
Kèm người
64
Lấy bóng
65
Cắt bóng
58
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
91
Thể lực
109
Quyết đoán
97
Nhảy
94
Bình tĩnh
107
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2018 |
Leon
|
|
| 2012~2012 |
Everton
|
|
| 2009~2009 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2010 |
Everton
|
|
| 2005~2017 |
LA Galaxy
|
|
| 2001~2004 |
San Jose Earthquake
|
|
| 2000~2005 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 1999~2000 | 바이엘 레버쿠젠 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé