70
CF
L. Donovan
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Landon Donovan
CF
70
ST
68
CAM
69
173cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
16
65
67
66
66
60
66
46
66
66
39
39
46
46
49
49
39
Tốc độ
70
Sút
66
Chuyền bóng
61
Rê bóng
67
Phòng thủ
27
Thể chất
55
Tốc độ
70
Tăng tốc
70
Dứt điểm
70
Lực sút
63
Sút xa
63
Chọn vị trí
68
Vô lê
61
Penalty
71
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
58
Chuyền dài
55
Đá phạt
61
Sút xoáy
60
Rê bóng
68
Giữ bóng
69
Khéo léo
66
Thăng bằng
65
Phản ứng
66
Kèm người
26
Lấy bóng
23
Cắt bóng
24
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
51
Thể lực
69
Quyết đoán
53
Nhảy
51
Bình tĩnh
67
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2018 |
Leon
|
|
| 2012~2012 |
Everton
|
|
| 2009~2009 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2010 |
Everton
|
|
| 2005~2017 |
LA Galaxy
|
|
| 2001~2004 |
San Jose Earthquake
|
|
| 2000~2005 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 1999~2000 | 바이엘 레버쿠젠 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia