117
CF
L. Donovan
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Landon Donovan
CF
117
173cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
29
113
114
114
114
107
114
92
113
113
83
84
90
90
94
94
83
Tốc độ
116
Sút
114
Chuyền bóng
110
Rê bóng
113
Phòng thủ
68
Thể chất
103
Tốc độ
116
Tăng tốc
118
Dứt điểm
118
Lực sút
113
Sút xa
109
Chọn vị trí
116
Vô lê
107
Penalty
117
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
107
Chuyền dài
105
Đá phạt
108
Sút xoáy
110
Rê bóng
113
Giữ bóng
115
Khéo léo
113
Thăng bằng
110
Phản ứng
114
Kèm người
68
Lấy bóng
59
Cắt bóng
66
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
99
Thể lực
114
Quyết đoán
103
Nhảy
104
Bình tĩnh
115
TM đổ người
20
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2018 |
Leon
|
|
| 2012~2012 |
Everton
|
|
| 2009~2009 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2010 |
Everton
|
|
| 2005~2017 |
LA Galaxy
|
|
| 2001~2004 |
San Jose Earthquake
|
|
| 2000~2005 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 1999~2000 | 바이엘 레버쿠젠 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia