88
ST
L. Donovan
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Landon Donovan
ST
88
CF
91
RW
92
173cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
18
85
88
89
89
81
87
67
88
88
58
58
66
66
70
70
58
Tốc độ
95
Sút
86
Chuyền bóng
81
Rê bóng
91
Phòng thủ
48
Thể chất
74
Tốc độ
95
Tăng tốc
96
Dứt điểm
90
Lực sút
82
Sút xa
86
Chọn vị trí
87
Vô lê
80
Penalty
86
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
83
Chuyền dài
74
Đá phạt
71
Sút xoáy
77
Rê bóng
92
Giữ bóng
92
Khéo léo
92
Thăng bằng
86
Phản ứng
87
Kèm người
56
Lấy bóng
43
Cắt bóng
42
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
69
Thể lực
89
Quyết đoán
72
Nhảy
64
Bình tĩnh
85
TM đổ người
10
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
9
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2018 |
Leon
|
|
| 2012~2012 |
Everton
|
|
| 2009~2009 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2010 |
Everton
|
|
| 2005~2017 |
LA Galaxy
|
|
| 2001~2004 |
San Jose Earthquake
|
|
| 2000~2005 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 1999~2000 | 바이엘 레버쿠젠 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia