87
ST
L. Donovan
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Landon Donovan
ST
87
CF
89
RW
89
173cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
20
84
86
86
86
80
86
65
85
85
56
56
64
64
67
67
56
Tốc độ
90
Sút
85
Chuyền bóng
82
Rê bóng
86
Phòng thủ
43
Thể chất
70
Tốc độ
91
Tăng tốc
89
Dứt điểm
86
Lực sút
85
Sút xa
83
Chọn vị trí
88
Vô lê
84
Penalty
82
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
79
Chuyền dài
75
Đá phạt
75
Sút xoáy
78
Rê bóng
87
Giữ bóng
89
Khéo léo
83
Thăng bằng
82
Phản ứng
84
Kèm người
40
Lấy bóng
40
Cắt bóng
46
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
67
Thể lực
83
Quyết đoán
63
Nhảy
77
Bình tĩnh
79
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2018 |
Leon
|
|
| 2012~2012 |
Everton
|
|
| 2009~2009 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2010 |
Everton
|
|
| 2005~2017 |
LA Galaxy
|
|
| 2001~2004 |
San Jose Earthquake
|
|
| 2000~2005 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 1999~2000 | 바이엘 레버쿠젠 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia