82
ST
L. Donovan
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Landon Donovan
ST
82
CF
86
RW
87
173cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
17
79
83
84
84
79
83
65
84
84
55
55
64
64
68
68
55
Tốc độ
91
Sút
79
Chuyền bóng
82
Rê bóng
83
Phòng thủ
44
Thể chất
69
Tốc độ
92
Tăng tốc
90
Dứt điểm
81
Lực sút
80
Sút xa
76
Chọn vị trí
84
Vô lê
78
Penalty
79
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
81
Chuyền dài
77
Đá phạt
77
Sút xoáy
80
Rê bóng
82
Giữ bóng
85
Khéo léo
85
Thăng bằng
84
Phản ứng
83
Kèm người
42
Lấy bóng
42
Cắt bóng
48
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
62
Thể lực
85
Quyết đoán
65
Nhảy
79
Bình tĩnh
81
TM đổ người
10
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
9
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2018 |
Leon
|
|
| 2012~2012 |
Everton
|
|
| 2009~2009 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2010 |
Everton
|
|
| 2005~2017 |
LA Galaxy
|
|
| 2001~2004 |
San Jose Earthquake
|
|
| 2000~2005 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 1999~2000 | 바이엘 레버쿠젠 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé