70
CDM
Miguel Veloso
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Miguel Veloso
CDM
70
CM
72
180cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
62
64
65
65
69
67
67
66
66
64
64
64
64
65
65
64
Tốc độ
54
Sút
62
Chuyền bóng
73
Rê bóng
67
Phòng thủ
63
Thể chất
64
Tốc độ
49
Tăng tốc
61
Dứt điểm
55
Lực sút
72
Sút xa
72
Chọn vị trí
58
Vô lê
63
Penalty
65
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
73
Chuyền dài
76
Đá phạt
72
Sút xoáy
74
Rê bóng
65
Giữ bóng
73
Khéo léo
62
Thăng bằng
67
Phản ứng
62
Kèm người
63
Lấy bóng
64
Cắt bóng
65
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
66
Thể lực
60
Quyết đoán
64
Nhảy
66
Bình tĩnh
72
TM đổ người
15
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Pisa SC
|
|
| 2023~2024 |
Pisa SC
|
|
| 2019~ |
Ellas Verona
|
|
| 2019~2023 |
Ellas Verona
|
|
| 2016~2019 |
Genoa
|
|
| 2012~2016 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2010~2012 |
Genoa
|
|
| 2005~2006 | CD 올리바이스 모스카비드 | |
| 2005~2010 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández