84
CM
Miguel Veloso
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Miguel Veloso
CM
84
CDM
81
180cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
73
75
75
75
81
78
78
76
76
73
73
74
74
75
75
73
Tốc độ
53
Sút
74
Chuyền bóng
85
Rê bóng
79
Phòng thủ
71
Thể chất
75
Tốc độ
54
Tăng tốc
53
Dứt điểm
67
Lực sút
84
Sút xa
84
Chọn vị trí
70
Vô lê
75
Penalty
77
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
85
Chuyền dài
88
Đá phạt
83
Sút xoáy
86
Rê bóng
77
Giữ bóng
87
Khéo léo
71
Thăng bằng
79
Phản ứng
74
Kèm người
61
Lấy bóng
77
Cắt bóng
76
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
76
Thể lực
76
Quyết đoán
76
Nhảy
73
Bình tĩnh
85
TM đổ người
27
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
21
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Pisa SC
|
|
| 2023~2024 |
Pisa SC
|
|
| 2019~ |
Ellas Verona
|
|
| 2019~2023 |
Ellas Verona
|
|
| 2016~2019 |
Genoa
|
|
| 2012~2016 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2010~2012 |
Genoa
|
|
| 2005~2006 | CD 올리바이스 모스카비드 | |
| 2005~2010 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé