80
CM
Miguel Veloso
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Miguel Veloso
CM
80
CDM
76
180cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
70
72
72
72
77
75
73
72
72
70
70
69
69
70
70
70
Tốc độ
53
Sút
71
Chuyền bóng
82
Rê bóng
75
Phòng thủ
66
Thể chất
67
Tốc độ
52
Tăng tốc
55
Dứt điểm
64
Lực sút
81
Sút xa
81
Chọn vị trí
67
Vô lê
72
Penalty
74
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
82
Chuyền dài
85
Đá phạt
82
Sút xoáy
83
Rê bóng
74
Giữ bóng
82
Khéo léo
70
Thăng bằng
76
Phản ứng
71
Kèm người
52
Lấy bóng
74
Cắt bóng
73
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
72
Thể lực
54
Quyết đoán
73
Nhảy
74
Bình tĩnh
82
TM đổ người
24
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Pisa SC
|
|
| 2023~2024 |
Pisa SC
|
|
| 2019~ |
Ellas Verona
|
|
| 2019~2023 |
Ellas Verona
|
|
| 2016~2019 |
Genoa
|
|
| 2012~2016 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2010~2012 |
Genoa
|
|
| 2005~2006 | CD 올리바이스 모스카비드 | |
| 2005~2010 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández