94
CDM
Miguel Veloso
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Miguel Veloso
CDM
94
180cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
85
87
86
86
91
89
91
87
87
88
88
88
88
88
88
88
Tốc độ
79
Sút
85
Chuyền bóng
94
Rê bóng
87
Phòng thủ
87
Thể chất
89
Tốc độ
76
Tăng tốc
83
Dứt điểm
76
Lực sút
92
Sút xa
98
Chọn vị trí
83
Vô lê
87
Penalty
92
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
90
Chuyền dài
96
Đá phạt
95
Sút xoáy
93
Rê bóng
83
Giữ bóng
94
Khéo léo
85
Thăng bằng
90
Phản ứng
88
Kèm người
87
Lấy bóng
91
Cắt bóng
83
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
88
Thể lực
90
Quyết đoán
95
Nhảy
87
Bình tĩnh
90
TM đổ người
16
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Pisa SC
|
|
| 2023~2024 |
Pisa SC
|
|
| 2019~ |
Ellas Verona
|
|
| 2019~2023 |
Ellas Verona
|
|
| 2016~2019 |
Genoa
|
|
| 2012~2016 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2010~2012 |
Genoa
|
|
| 2005~2006 | CD 올리바이스 모스카비드 | |
| 2005~2010 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé