101
CDM
Miguel Veloso
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Miguel Veloso
CDM
101
CM
100
180cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
91
92
92
92
97
94
98
93
93
95
95
95
95
95
95
95
Tốc độ
87
Sút
90
Chuyền bóng
100
Rê bóng
92
Phòng thủ
95
Thể chất
97
Tốc độ
85
Tăng tốc
90
Dứt điểm
82
Lực sút
99
Sút xa
102
Chọn vị trí
87
Vô lê
91
Penalty
94
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
98
Chuyền dài
104
Đá phạt
98
Sút xoáy
97
Rê bóng
88
Giữ bóng
99
Khéo léo
91
Thăng bằng
97
Phản ứng
95
Kèm người
96
Lấy bóng
97
Cắt bóng
92
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
96
Thể lực
97
Quyết đoán
101
Nhảy
92
Bình tĩnh
95
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Pisa SC
|
|
| 2023~2024 |
Pisa SC
|
|
| 2019~ |
Ellas Verona
|
|
| 2019~2023 |
Ellas Verona
|
|
| 2016~2019 |
Genoa
|
|
| 2012~2016 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2010~2012 |
Genoa
|
|
| 2005~2006 | CD 올리바이스 모스카비드 | |
| 2005~2010 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández