77
CDM
Miguel Veloso
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Miguel Veloso
CDM
77
CM
78
180cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
69
71
71
71
75
73
74
72
72
70
70
70
70
71
71
70
Tốc độ
60
Sút
68
Chuyền bóng
80
Rê bóng
73
Phòng thủ
70
Thể chất
70
Tốc độ
56
Tăng tốc
67
Dứt điểm
61
Lực sút
78
Sút xa
78
Chọn vị trí
65
Vô lê
69
Penalty
72
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
80
Chuyền dài
83
Đá phạt
79
Sút xoáy
81
Rê bóng
72
Giữ bóng
80
Khéo léo
68
Thăng bằng
74
Phản ứng
68
Kèm người
69
Lấy bóng
71
Cắt bóng
72
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
73
Thể lực
67
Quyết đoán
70
Nhảy
73
Bình tĩnh
79
TM đổ người
14
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Pisa SC
|
|
| 2023~2024 |
Pisa SC
|
|
| 2019~ |
Ellas Verona
|
|
| 2019~2023 |
Ellas Verona
|
|
| 2016~2019 |
Genoa
|
|
| 2012~2016 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2010~2012 |
Genoa
|
|
| 2005~2006 | CD 올리바이스 모스카비드 | |
| 2005~2010 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé