81
CM
Miguel Veloso
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Miguel Veloso
CM
81
CDM
79
180cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
71
73
73
73
78
76
76
74
74
71
71
71
71
72
72
71
Tốc độ
52
Sút
72
Chuyền bóng
83
Rê bóng
76
Phòng thủ
69
Thể chất
72
Tốc độ
52
Tăng tốc
54
Dứt điểm
65
Lực sút
82
Sút xa
82
Chọn vị trí
68
Vô lê
73
Penalty
75
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
83
Chuyền dài
86
Đá phạt
83
Sút xoáy
84
Rê bóng
75
Giữ bóng
83
Khéo léo
69
Thăng bằng
77
Phản ứng
72
Kèm người
59
Lấy bóng
75
Cắt bóng
74
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
74
Thể lực
68
Quyết đoán
74
Nhảy
71
Bình tĩnh
83
TM đổ người
25
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Pisa SC
|
|
| 2023~2024 |
Pisa SC
|
|
| 2019~ |
Ellas Verona
|
|
| 2019~2023 |
Ellas Verona
|
|
| 2016~2019 |
Genoa
|
|
| 2012~2016 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2010~2012 |
Genoa
|
|
| 2005~2006 | CD 올리바이스 모스카비드 | |
| 2005~2010 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé