77
RM
A. Marušić
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adam Marušić
RM
77
185cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
73
74
74
74
72
73
71
74
74
72
72
74
74
74
74
72
Tốc độ
84
Sút
69
Chuyền bóng
71
Rê bóng
74
Phòng thủ
70
Thể chất
75
Tốc độ
86
Tăng tốc
83
Dứt điểm
65
Lực sút
79
Sút xa
75
Chọn vị trí
71
Vô lê
67
Penalty
58
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
76
Chuyền dài
67
Đá phạt
49
Sút xoáy
71
Rê bóng
76
Giữ bóng
75
Khéo léo
65
Thăng bằng
66
Phản ứng
74
Kèm người
71
Lấy bóng
70
Cắt bóng
71
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
77
Thể lực
77
Quyết đoán
70
Nhảy
78
Bình tĩnh
71
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Latium
|
|
| 2016~2017 |
KV Ostender
|
|
| 2014~2016 | KV 코르트레이크 | |
| 2011~2014 | FK 보츠도박 | |
| 2010~2014 | FK 보주도바츠 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández