90
RM
A. Marušić
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adam Marušić
RM
90
LM
90
185cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
83
85
86
86
84
85
82
87
87
80
80
85
85
86
86
80
Tốc độ
97
Sút
78
Chuyền bóng
85
Rê bóng
85
Phòng thủ
78
Thể chất
85
Tốc độ
98
Tăng tốc
96
Dứt điểm
74
Lực sút
87
Sút xa
82
Chọn vị trí
86
Vô lê
76
Penalty
65
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
94
Chuyền dài
78
Đá phạt
65
Sút xoáy
78
Rê bóng
89
Giữ bóng
85
Khéo léo
68
Thăng bằng
86
Phản ứng
86
Kèm người
77
Lấy bóng
77
Cắt bóng
81
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
87
Thể lực
90
Quyết đoán
76
Nhảy
85
Bình tĩnh
82
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
7
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Latium
|
|
| 2016~2017 |
KV Ostender
|
|
| 2014~2016 | KV 코르트레이크 | |
| 2011~2014 | FK 보츠도박 | |
| 2010~2014 | FK 보주도바츠 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández