69
RB
A. Marušić
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adam Marušić
RB
69
LB
69
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
63
63
63
63
61
61
63
63
63
66
66
66
66
66
66
66
Tốc độ
70
Sút
58
Chuyền bóng
59
Rê bóng
65
Phòng thủ
65
Thể chất
68
Tốc độ
71
Tăng tốc
70
Dứt điểm
49
Lực sút
70
Sút xa
68
Chọn vị trí
61
Vô lê
60
Penalty
51
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
67
Chuyền dài
48
Đá phạt
48
Sút xoáy
67
Rê bóng
66
Giữ bóng
67
Khéo léo
56
Thăng bằng
62
Phản ứng
67
Kèm người
65
Lấy bóng
67
Cắt bóng
66
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
68
Thể lực
68
Quyết đoán
67
Nhảy
76
Bình tĩnh
66
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Latium
|
|
| 2016~2017 |
KV Ostender
|
|
| 2014~2016 | KV 코르트레이크 | |
| 2011~2014 | FK 보츠도박 | |
| 2010~2014 | FK 보주도바츠 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé