103
LB
A. Marušić
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adam Marušić
LB
103
RB
103
185cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
93
94
95
95
97
95
100
97
97
100
100
100
100
100
100
100
Tốc độ
103
Sút
83
Chuyền bóng
96
Rê bóng
97
Phòng thủ
101
Thể chất
101
Tốc độ
103
Tăng tốc
104
Dứt điểm
75
Lực sút
100
Sút xa
85
Chọn vị trí
98
Vô lê
81
Penalty
77
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
98
Chuyền dài
100
Đá phạt
73
Sút xoáy
95
Rê bóng
98
Giữ bóng
95
Khéo léo
95
Thăng bằng
100
Phản ứng
101
Kèm người
101
Lấy bóng
103
Cắt bóng
102
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
102
Thể lực
101
Quyết đoán
100
Nhảy
102
Bình tĩnh
93
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Latium
|
|
| 2016~2017 |
KV Ostender
|
|
| 2014~2016 | KV 코르트레이크 | |
| 2011~2014 | FK 보츠도박 | |
| 2010~2014 | FK 보주도바츠 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé