83
RB
A. Marušić
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adam Marušić
RB
83
RWB
83
CB
82
185cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
76
76
77
77
74
74
76
77
77
79
79
80
80
80
80
79
Tốc độ
88
Sút
71
Chuyền bóng
71
Rê bóng
78
Phòng thủ
78
Thể chất
82
Tốc độ
91
Tăng tốc
85
Dứt điểm
62
Lực sút
83
Sút xa
81
Chọn vị trí
74
Vô lê
73
Penalty
64
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
80
Chuyền dài
61
Đá phạt
55
Sút xoáy
80
Rê bóng
79
Giữ bóng
80
Khéo léo
69
Thăng bằng
81
Phản ứng
80
Kèm người
78
Lấy bóng
79
Cắt bóng
78
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
83
Thể lực
85
Quyết đoán
78
Nhảy
85
Bình tĩnh
74
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Latium
|
|
| 2016~2017 |
KV Ostender
|
|
| 2014~2016 | KV 코르트레이크 | |
| 2011~2014 | FK 보츠도박 | |
| 2010~2014 | FK 보주도바츠 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé