91
LB
A. Marušić
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adam Marušić
LB
91
RB
91
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
35
85
84
85
85
82
83
85
85
85
88
88
88
88
88
88
88
Tốc độ
97
Sút
79
Chuyền bóng
80
Rê bóng
86
Phòng thủ
87
Thể chất
92
Tốc độ
98
Tăng tốc
97
Dứt điểm
70
Lực sút
91
Sút xa
89
Chọn vị trí
82
Vô lê
81
Penalty
72
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
88
Chuyền dài
69
Đá phạt
69
Sút xoáy
88
Rê bóng
87
Giữ bóng
88
Khéo léo
77
Thăng bằng
88
Phản ứng
88
Kèm người
87
Lấy bóng
88
Cắt bóng
88
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
93
Thể lực
92
Quyết đoán
88
Nhảy
102
Bình tĩnh
87
TM đổ người
28
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
27
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Latium
|
|
| 2016~2017 |
KV Ostender
|
|
| 2014~2016 | KV 코르트레이크 | |
| 2011~2014 | FK 보츠도박 | |
| 2010~2014 | FK 보주도바츠 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández