111
RWB
A. Marušić
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adam Marušić
RWB
111
185cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
101
102
102
102
104
102
107
104
104
107
107
108
108
108
108
107
Tốc độ
112
Sút
91
Chuyền bóng
103
Rê bóng
105
Phòng thủ
108
Thể chất
109
Tốc độ
112
Tăng tốc
112
Dứt điểm
82
Lực sút
109
Sút xa
94
Chọn vị trí
105
Vô lê
90
Penalty
84
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
105
Chuyền dài
108
Đá phạt
80
Sút xoáy
104
Rê bóng
107
Giữ bóng
102
Khéo léo
104
Thăng bằng
107
Phản ứng
108
Kèm người
108
Lấy bóng
109
Cắt bóng
109
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
110
Thể lực
110
Quyết đoán
109
Nhảy
109
Bình tĩnh
101
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Latium
|
|
| 2016~2017 |
KV Ostender
|
|
| 2014~2016 | KV 코르트레이크 | |
| 2011~2014 | FK 보츠도박 | |
| 2010~2014 | FK 보주도바츠 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández