83
CAM
Anderson Talisca
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anderson Talisca
CAM
83
191cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
24
79
80
79
79
78
80
69
79
79
64
64
67
67
69
69
64
Tốc độ
75
Sút
80
Chuyền bóng
79
Rê bóng
79
Phòng thủ
59
Thể chất
71
Tốc độ
75
Tăng tốc
76
Dứt điểm
79
Lực sút
82
Sút xa
86
Chọn vị trí
84
Vô lê
75
Penalty
71
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
77
Chuyền dài
78
Đá phạt
85
Sút xoáy
84
Rê bóng
80
Giữ bóng
82
Khéo léo
75
Thăng bằng
65
Phản ứng
78
Kèm người
56
Lấy bóng
63
Cắt bóng
59
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
72
Thể lực
75
Quyết đoán
67
Nhảy
59
Bình tĩnh
73
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~2025 |
Al Nassr
|
|
| 2019~2021 |
Guangzhou FC
|
|
| 2018~2018 |
Guangzhou FC
|
|
| 2016~2018 |
Besiktas JK
|
|
| 2014~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2019 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2014 | 바이아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández