94
CF
Anderson Talisca
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anderson Talisca
CF
94
ST
91
190cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
17
88
91
90
90
89
91
77
90
90
69
69
74
74
77
77
69
Tốc độ
88
Sút
88
Chuyền bóng
89
Rê bóng
90
Phòng thủ
62
Thể chất
79
Tốc độ
87
Tăng tốc
90
Dứt điểm
89
Lực sút
86
Sút xa
89
Chọn vị trí
98
Vô lê
87
Penalty
84
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
78
Chuyền dài
90
Đá phạt
93
Sút xoáy
89
Rê bóng
95
Giữ bóng
85
Khéo léo
89
Thăng bằng
79
Phản ứng
93
Kèm người
54
Lấy bóng
68
Cắt bóng
68
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
76
Thể lực
90
Quyết đoán
78
Nhảy
65
Bình tĩnh
90
TM đổ người
9
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~2025 |
Al Nassr
|
|
| 2019~2021 |
Guangzhou FC
|
|
| 2018~2018 |
Guangzhou FC
|
|
| 2016~2018 |
Besiktas JK
|
|
| 2014~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2019 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2014 | 바이아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé