111
RM
Anderson Talisca
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anderson Talisca
RM
111
CAM
111
191cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
108
108
108
108
103
108
90
108
108
84
84
88
88
92
92
84
Tốc độ
108
Sút
111
Chuyền bóng
106
Rê bóng
109
Phòng thủ
71
Thể chất
102
Tốc độ
107
Tăng tốc
110
Dứt điểm
111
Lực sút
112
Sút xa
112
Chọn vị trí
108
Vô lê
109
Penalty
108
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
104
Chuyền dài
105
Đá phạt
110
Sút xoáy
112
Rê bóng
112
Giữ bóng
108
Khéo léo
108
Thăng bằng
102
Phản ứng
107
Kèm người
66
Lấy bóng
70
Cắt bóng
69
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
102
Thể lực
105
Quyết đoán
99
Nhảy
100
Bình tĩnh
106
TM đổ người
15
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
16
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~2025 |
Al Nassr
|
|
| 2019~2021 |
Guangzhou FC
|
|
| 2018~2018 |
Guangzhou FC
|
|
| 2016~2018 |
Besiktas JK
|
|
| 2014~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2019 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2014 | 바이아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández