93
CF
Anderson Talisca
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anderson Talisca
CF
93
CAM
92
190cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
28
88
90
89
89
86
89
75
88
88
68
68
73
73
76
76
68
Tốc độ
88
Sút
89
Chuyền bóng
85
Rê bóng
91
Phòng thủ
61
Thể chất
78
Tốc độ
91
Tăng tốc
86
Dứt điểm
90
Lực sút
89
Sút xa
91
Chọn vị trí
95
Vô lê
89
Penalty
83
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
77
Chuyền dài
84
Đá phạt
88
Sút xoáy
88
Rê bóng
99
Giữ bóng
82
Khéo léo
88
Thăng bằng
71
Phản ứng
92
Kèm người
54
Lấy bóng
68
Cắt bóng
66
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
78
Thể lực
93
Quyết đoán
64
Nhảy
64
Bình tĩnh
87
TM đổ người
22
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
6
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~2025 |
Al Nassr
|
|
| 2019~2021 |
Guangzhou FC
|
|
| 2018~2018 |
Guangzhou FC
|
|
| 2016~2018 |
Besiktas JK
|
|
| 2014~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2019 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2014 | 바이아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé