94
RM
Anderson Talisca
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anderson Talisca
RM
94
CAM
95
ST
95
191cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
36
92
92
92
92
88
92
79
91
91
75
74
77
77
79
79
75
Tốc độ
89
Sút
94
Chuyền bóng
88
Rê bóng
93
Phòng thủ
66
Thể chất
85
Tốc độ
87
Tăng tốc
93
Dứt điểm
95
Lực sút
97
Sút xa
95
Chọn vị trí
94
Vô lê
87
Penalty
86
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
86
Chuyền dài
90
Đá phạt
95
Sút xoáy
97
Rê bóng
93
Giữ bóng
96
Khéo léo
96
Thăng bằng
71
Phản ứng
92
Kèm người
60
Lấy bóng
68
Cắt bóng
66
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
86
Thể lực
85
Quyết đoán
84
Nhảy
92
Bình tĩnh
88
TM đổ người
31
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
31
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~2025 |
Al Nassr
|
|
| 2019~2021 |
Guangzhou FC
|
|
| 2018~2018 |
Guangzhou FC
|
|
| 2016~2018 |
Besiktas JK
|
|
| 2014~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2019 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2014 | 바이아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández