86
CAM
Anderson Talisca
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anderson Talisca
CAM
86
RW
85
190cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
27
82
83
82
82
81
83
72
82
82
66
66
69
69
71
71
66
Tốc độ
78
Sút
83
Chuyền bóng
81
Rê bóng
82
Phòng thủ
60
Thể chất
74
Tốc độ
78
Tăng tốc
80
Dứt điểm
82
Lực sút
85
Sút xa
89
Chọn vị trí
87
Vô lê
78
Penalty
77
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
77
Chuyền dài
81
Đá phạt
88
Sút xoáy
87
Rê bóng
83
Giữ bóng
85
Khéo léo
78
Thăng bằng
73
Phản ứng
81
Kèm người
58
Lấy bóng
63
Cắt bóng
59
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
75
Thể lực
81
Quyết đoán
70
Nhảy
62
Bình tĩnh
76
TM đổ người
22
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
22
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~2025 |
Al Nassr
|
|
| 2019~2021 |
Guangzhou FC
|
|
| 2018~2018 |
Guangzhou FC
|
|
| 2016~2018 |
Besiktas JK
|
|
| 2014~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2019 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2014 | 바이아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández