96
CAM
Anderson Talisca
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anderson Talisca
CAM
96
CF
96
ST
94
190cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
27
91
93
92
92
91
93
81
92
92
75
75
79
79
81
81
75
Tốc độ
92
Sút
92
Chuyền bóng
90
Rê bóng
93
Phòng thủ
69
Thể chất
83
Tốc độ
92
Tăng tốc
93
Dứt điểm
91
Lực sút
95
Sút xa
97
Chọn vị trí
96
Vô lê
88
Penalty
87
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
82
Chuyền dài
88
Đá phạt
97
Sút xoáy
93
Rê bóng
97
Giữ bóng
90
Khéo léo
92
Thăng bằng
86
Phản ứng
96
Kèm người
60
Lấy bóng
76
Cắt bóng
74
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
81
Thể lực
91
Quyết đoán
85
Nhảy
72
Bình tĩnh
93
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~2025 |
Al Nassr
|
|
| 2019~2021 |
Guangzhou FC
|
|
| 2018~2018 |
Guangzhou FC
|
|
| 2016~2018 |
Besiktas JK
|
|
| 2014~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2019 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2014 | 바이아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández