83
ST
A. Belotti
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrea Belotti
ST
83
181cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
80
77
73
73
65
73
57
71
71
57
57
56
56
58
58
57
Tốc độ
78
Sút
80
Chuyền bóng
59
Rê bóng
76
Phòng thủ
45
Thể chất
82
Tốc độ
79
Tăng tốc
78
Dứt điểm
87
Lực sút
81
Sút xa
68
Chọn vị trí
84
Vô lê
80
Penalty
77
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
46
Chuyền dài
46
Đá phạt
58
Sút xoáy
65
Rê bóng
78
Giữ bóng
75
Khéo léo
79
Thăng bằng
75
Phản ứng
76
Kèm người
57
Lấy bóng
29
Cắt bóng
36
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
83
Thể lực
82
Quyết đoán
82
Nhảy
82
Bình tĩnh
75
TM đổ người
20
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
19
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Cagliari
|
|
| 2025~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2022~ |
Roma FC
|
|
| 2022~2024 |
AS Roma
|
|
| 2015~ |
Torino
|
|
| 2015~2022 |
Torino
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2014 |
|
|
| 2013~2015 |
|
|
| 2012~2013 | 알비노레페 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé